▣ VN-SWING

Bảng quyết định — 23/10/2026

Chốt phiên 15:33:20 Trung hạn · 152 mã GTGD > 10 tỷ · giá nghìn đồng

Chế độ thị trường

THẬN TRỌNG
Tỷ trọng cổ phiếu gợi ý 40–60%
0% · tiền mặtcổ phiếu · 100%
  • VN-Index 1.774,2 trên MA50 1.772,2, dưới MA200 1.796,6
  • 44% mã HOSE trên MA50 (cần ≥ 50% để thuận lợi)
VN-Index
1.774,15
+0,77% (+13,56)
Mã trên MA50
44%
MA20 60% · MA200 25%
Thanh khoản khớp
14.123 tỷ
+6,2% so phiên trước
F&G 56 · trung tính
Khối ngoại 20 phiên
-8.490 tỷ
hôm nay -480 tỷ

Việc cần làm

8 mã

Cân nhắc bán (3)

  • CEODưới MA50 11,7 · xu hướng 27
  • NVLDưới MA50 11,9 · xu hướng 11
  • VIXDưới MA50 12,8 · xu hướng 34

Giữ (4)

  • CTGTrên MA50 30,7 · điểm 57
  • MWGTrên MA50 72,8 · điểm 65
  • VEATrên MA50 36,7 · điểm 64
  • VPBTrên MA50 22,3 · điểm 70

Theo dõi (1)

  • PDRTrên MA50 nhưng điểm 42 < 50

Danh mục của tôi

8 mã
MãHành độngGiá+/-Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêuĐiểm CL·TT·ĐG·ĐÀ·DT
CEOBất động sảnCân nhắc bán11,50,0%
SL 10,7HT 11,5TP 30,5
2734372435
CTGNgân hàngGiữ30,9+1,3%
SL 29,7HT 30,9TP 42,8
6645745449
MWGBán lẻGiữ75,5+0,3%
SL 70,7HT 75,5TP 91,7
7670566937
NVLBất động sảnCân nhắc bán10,6-0,9%
SL 9,9HT 10,6TP 19,5
205288821
PDRBất động sảnTheo dõi sát12,2+0,8%
SL 11,4HT 12,2TP 24,0
2349413879
VEACông nghiệp nặngGiữ38,90,0%
SL 35,6HT 38,9TP 43,2
9339548012
VIXDịch vụ tài chínhCân nhắc bán12,7+1,2%
SL 11,8HT 12,7TP 26,5
4813822952
VPBNgân hàngGiữ24,1+0,6%
SL 21,7HT 24,1TP 28,9
7667529120

Ứng viên mua & kế hoạch vào lệnh

9 mua · 11 chờ/theo dõi
MSNBán lẻ
74,2+0,4%
Ứng viên mua
SL 67,8HT 74,2TP 85,5
Vùng mua72,1–74,2Cắt lỗ67,8Mục tiêu85,5
Lời/lỗ 1,86783567972
PHPVận tải
46,9-0,6%
Ứng viên mua
SL 44,8HT 46,9TP 51,9
Vùng mua46,9–46,9Cắt lỗ44,8Mục tiêu51,9
Lời/lỗ 2,46465418762
TNGHàng cá nhân
19,0-1,0%
Ứng viên mua
SL 17,1HT 19,0TP 25,8
Vùng mua17,9–18,4Cắt lỗ17,1Mục tiêu25,8
Lời/lỗ 3,67054727649
DGWBán lẻ
46,2+1,1%
Ứng viên mua
SL 42,5HT 46,2TP 55,3
Vùng mua45,9–46,2Cắt lỗ42,5Mục tiêu55,3
Lời/lỗ 2,45977447671
VGCXây dựng và Vật liệu
44,5+0,7%
Ứng viên mua
SL 40,7HT 44,5TP 55,1
Vùng mua44,0–44,5Cắt lỗ40,7Mục tiêu55,1
Lời/lỗ 2,87766487746
IDCBất động sản
36,0+0,6%
Ứng viên mua
SL 32,4HT 36,0TP 45,7
Vùng mua34,4–36,0Cắt lỗ32,4Mục tiêu45,7
Lời/lỗ 2,78752567153
PVPVận tải
21,2-2,3%
Ứng viên mua
SL 19,2HT 21,2TP 25,6
Vùng mua21,2–21,2Cắt lỗ19,2Mục tiêu25,6
Lời/lỗ 2,25047778450
SJSBất động sản
54,3-0,2%
Ứng viên mua
SL 51,6HT 54,3TP 64,5
Vùng mua52,8–54,3Cắt lỗ51,6Mục tiêu64,5
Lời/lỗ 3,89798415925
PVTVận tải
23,7+0,4%
Ứng viên mua
SL 21,8HT 23,7TP 29,8
Vùng mua23,7–23,7Cắt lỗ21,8Mục tiêu29,8
Lời/lỗ 3,24070737561

Chờ điểm vào & theo dõi

MãNhãnGiá+/-Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêuLời/lỗLý do chờĐiểm
DRIHóa chấtChờ điểm vào15,4+1,3%
SL 14,0HT 15,4TP 17,2
1,3Lời/lỗ 1,3 < 1,59180738748
MSRKhai khoángChờ điểm vào63,6+2,4%
SL 57,2HT 63,6TP 70,0
1,0Lời/lỗ 1,0 < 1,58999219554
NT2ĐiệnChờ điểm vào24,1-1,0%
SL 21,7HT 24,1TP 29,5
2,2Quá mua RSI 72 · Xa MA20, chờ về8880767862
DHCLâm nghiệp và GiấyChờ điểm vào38,6-0,4%
SL 35,4HT 38,6TP 45,1
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần8664598463
ABBNgân hàngChờ điểm vào17,7+0,6%
SL 16,9HT 17,7TP 19,4
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần7678726664
VPBNgân hàngChờ điểm vào24,1+0,6%
SL 21,7HT 24,1TP 28,9
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần7667529120
TPBNgân hàngChờ điểm vào13,0+2,0%
SL 11,7HT 13,0TP 15,8
2,2Quá mua RSI 74 · Xa MA20, chờ về6154907170
GMDVận tảiChờ điểm vào57,1-0,7%
SL 51,4HT 57,1TP 68,5
— (2R giả định)Quá mua RSI 71 · Sát đỉnh 52 tuần · Xa MA20, chờ về7365329144
TCBNgân hàngChờ điểm vào34,2+0,1%
SL 31,5HT 34,2TP 37,4
1,2Lời/lỗ 1,2 < 1,57563467839
TLGBán lẻChờ điểm vào55,5-0,7%
SL 51,6HT 55,5TP 63,2
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần7750697920
PETBán lẻMạnh nhưng cơ bản yếu56,7+6,2%
SL 51,0HT 56,7TP 68,0
— (2R giả định)Quá mua RSI 73 · Sát đỉnh 52 tuần · Xa MA20, chờ về · Cơ bản yếu3576199971
Điểm 0–100 = phân vị trong 152 mã (P/E, P/B, ROA so cùng ngành). Dải xanh = vùng mua, vạch đỏ = cắt lỗ (dưới MA50), vạch xanh = mục tiêu (đỉnh 52 tuần), chấm trắng = giá hiện tại. "Ứng viên mua" cần: cơ bản ≥ 50, xu hướng ≥ 50, trên MA50, RSI < 70, lời/lỗ ≥ 1,5 có mục tiêu độc lập.

Bản đồ cơ hội

x = cơ bản · y = xu hướng
Xem
TỐT & ĐANG LÊNMẠNH NHƯNG CƠ BẢN YẾUTỐT NHƯNG CHƯA CÓ SÓNGYẾU & ĐANG XUỐNGCơ bản (chất lượng · tăng trưởng · định giá) →Xu hướng (đà giá · dòng tiền) →HAGDCMMBBFRTORSVCGNABNTPCSVBSRVOSDPGHDBQNSACVOCBVREVPLVIBCTDMSBPOWHPGHDCANVPHRHAHHSGVVSNAFEVFVHMMZGGEESSICDCDIGVABPVSBVHNKGPANACBVICDMXBFCGASVGRHDGGELDBCVNMAASVGIVSCAGGVTZPLXKDHVHCVPIDDVDPRSBTSABNVBHHVVBBVCRHHPTALVCBHVNGEXDPMBVBREEPC1SHBPVDMCHHUTMSTKBCCTRBCMNLGTCXVPXGVRKDCTCHLPBMBSVCKBAFF88TCMPNJBIDEIBKHGOILFPTYEGDCLVNDDGCCIIVCIBVSSHSLPSHCMSSBVC3HHSCTSFTSVJCDXSVTPSTBDXGDSEDRIMSRNT2DHCMSNABBTPBPHPGMDTNGPETDGWVGCIDCPVPTCBSJSTLGPVTVPBMWGVEACTGPDRVIXNVLCEOPHPMSNPVPDGWVPBPVTVGCTNGIDCVEAMWGCTGSJSPDRVIXCEONVL
Viền trắng = đang giữ· Chạm vào chấm để xem chi tiết · chạm màu để ẩn/hiện nhóm

Hiệu quả tín hiệu

19 tín hiệu đã ghi
NhómTín hiệuĐã khớpĐang giữĐã đóngTỷ lệ thắngR trung bìnhHơn/kém VN-Index
Ứng viên mua9000———
Chờ điểm vào10000———
Tín hiệu ngày 2026-10-23 · 19 mã
MãNhãn lúc báoTrạng tháiMuaBán / hiện tạiKết quảvs VN-IndexDiễn biến giáGợi ý
MSNỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 74,2 · còn 10 phiên
PHPỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 46,9 · còn 10 phiên
TNGỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 18,4 · còn 10 phiên
DGWỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 46,2 · còn 10 phiên
VGCỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 44,5 · còn 10 phiên
IDCỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 36,0 · còn 10 phiên
PVPỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 21,2 · còn 10 phiên
SJSỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 54,3 · còn 10 phiên
PVTỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 23,7 · còn 10 phiên
DRIChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 15,4 · còn 10 phiên
MSRChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 63,6 · còn 10 phiên
NT2Chờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 23,5 · còn 10 phiên
DHCChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 38,6 · còn 10 phiên
ABBChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 17,7 · còn 10 phiên
VPBChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 24,1 · còn 10 phiên
TPBChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 12,4 · còn 10 phiên
GMDChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 55,2 · còn 10 phiên
TCBChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 34,2 · còn 10 phiên
TLGChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 55,5 · còn 10 phiên
Mô phỏng: mua giới hạn ở đỉnh vùng mua trong 10 phiên; bán khi chạm mục tiêu hoặc cắt lỗ (cùng phiên tính cắt lỗ); +1R dời cắt lỗ về giá vốn, rồi bán khi đóng cửa dưới MA20; giữ tối đa 40 phiên. 1R = đỉnh vùng mua − cắt lỗ. Biểu đồ: dải xanh = vùng mua, nét đứt đỏ = cắt lỗ, nét đứt xanh = mục tiêu, chấm xanh = mua, chấm đỏ = bán. ×N = số ngày mã lọt top khi đang theo dõi.

Ngành theo xu hướng

màu = sức mạnh xu hướng · số = % 1 tuần
Kim loại
+10,8%
1 tuần · xu hướng 74 · cơ bản 352 mã · HSG, NKG
Lâm nghiệp và Giấy
+0,1%
1 tuần · xu hướng 66 · cơ bản 503 mã · DHC, MZG, HHP
Bán lẻ
+3,2%
1 tuần · xu hướng 65 · cơ bản 617 mã · MSN, PET, DGW
Vận tải
+3,1%
1 tuần · xu hướng 63 · cơ bản 5210 mã · PHP, GMD, PVP
Điện
+3,2%
1 tuần · xu hướng 58 · cơ bản 792 mã · NT2, POW
Ngân hàng
+3,1%
1 tuần · xu hướng 54 · cơ bản 5123 mã · ABB, VPB, TPB
Hóa chất
+2,4%
1 tuần · xu hướng 53 · cơ bản 5310 mã · DRI, DCM, CSV
Xây dựng và Vật liệu
+3,0%
1 tuần · xu hướng 53 · cơ bản 4914 mã · VGC, VCG, NTP
Du lịch & Giải trí
+3,6%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 373 mã · VPL, HVN, VJC
Hàng cá nhân
+6,4%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 552 mã · TNG, TCM
Sản xuất thực phẩm
+0,9%
1 tuần · xu hướng 51 · cơ bản 4910 mã · HAG, QNS, ANV
Bia và đồ uống
+0,2%
1 tuần · xu hướng 48 · cơ bản 562 mã · NAF, SAB
Điện tử & Thiết bị điện
+8,5%
1 tuần · xu hướng 44 · cơ bản 542 mã · GEE, GEX
Công nghiệp nặng
+3,6%
1 tuần · xu hướng 43 · cơ bản 554 mã · VEA, VVS, REE
Nước & Khí đốt
+2,0%
1 tuần · xu hướng 42 · cơ bản 552 mã · GAS, PLX
Bất động sản
+5,4%
1 tuần · xu hướng 42 · cơ bản 4824 mã · IDC, SJS, VRE
Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
+4,4%
1 tuần · xu hướng 41 · cơ bản 542 mã · PVS, PVD
Sản xuất Dầu khí
+2,0%
1 tuần · xu hướng 37 · cơ bản 632 mã · BSR, OIL
Dịch vụ tài chính
+3,8%
1 tuần · xu hướng 37 · cơ bản 4219 mã · ORS, EVF, SSI