▣ VN-SWING

Bảng quyết định — 26/10/2026

TẠM TÍNH 11:31 · tín hiệu theo giá giữa phiên Trung hạn · 151 mã GTGD > 10 tỷ · giá nghìn đồng

Chế độ thị trường

THẬN TRỌNG
Tỷ trọng cổ phiếu gợi ý 40–60%
0% · tiền mặtcổ phiếu · 100%
  • VN-Index 1.772,8 trên MA50 1.772,2, dưới MA200 1.796,6
  • 42% mã HOSE trên MA50 (cần ≥ 50% để thuận lợi)
VN-Index
1.772,78
▼ -0,08% (-1,42)
Mã trên MA50
42%
MA20 59% · MA200 25%
Thanh khoản khớp
5.440 tỷ
+4,8% so phiên trước
F&G 47 · trung tính
Khối ngoại 20 phiên
-8.310 tỷ
hôm nay -320 tỷ

Nội lực phiên

HOSE · phiên 26/10/2026
Độ rộng phiên · số mã
▲ 144■ 206▼ 412
Mã kéo / đè chỉ số · điểm
VIC▲ +4,96
GAS▲ +1,24
BSR▲ +0,46
GVR▲ +0,33
VGC▲ +0,19
MCH▼ -0,38
VPB▼ -0,52
VCB▼ -0,52
HDB▼ -0,54
VPL▼ -0,58
Ngành đóng góp · điểm
Bất động sản▲ +4,27
Tiện ích▲ +1,40
Dầu khí▲ +0,51
Du lịch và giải trí▼ -0,83
Dịch vụ Tài chính▼ -0,99
Ngân hàng▼ -4,26

Việc cần làm

8 mã
  • MuaMSN (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 74,2), giá hiện 73,8
  • MuaPHP (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 47,1), giá hiện 46,4
  • MuaDGW (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 46,2), giá hiện 46,1
  • MuaIDC (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 36,0), giá hiện 35,9
  • MuaPVP (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 21,2), giá hiện 21,4
  • MuaSJS (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 54,3), giá hiện 54,5
  • MuaPVT (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 23,7), giá hiện 23,6
  • MuaDRI (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 15,3), giá hiện 15,1
  • MuaMSR (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 64,4), giá hiện 64,2
  • MuaDHC (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 38,6), giá hiện 37,9
  • MuaABB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 17,7), giá hiện 17,6
  • MuaVPB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 24,1), giá hiện 23,9
  • MuaTCB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 34,2), giá hiện 34,0
  • MuaTLG (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 55,5), giá hiện 55,9
  • Rủi roNVL (đang giữ): giá 10,3 dưới MA50 11,9
  • Rủi roVIX (đang giữ): giá 12,7 dưới MA50 12,8

Cân nhắc bán (1)

  • NVLDưới MA50 11,9 · xu hướng 19

Giữ (4)

  • CTGTrên MA50 30,6 · điểm 56
  • MWGTrên MA50 72,9 · điểm 65
  • VEATrên MA50 36,7 · điểm 66
  • VPBTrên MA50 22,4 · điểm 67

Theo dõi (3)

  • CEOTrên MA50 nhưng điểm 37 < 50
  • PDRTrên MA50 nhưng điểm 43 < 50
  • VIXDưới MA50 12,8

Danh mục của tôi

8 mã
MãHành độngGiá+/-Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêuĐiểm CL·TT·ĐG·ĐÀ·DT
CEOBất động sảnTheo dõi sát11,7▲ +1,7%
SL 10,8HT 11,7TP 26,9
2835363752
CTGNgân hàngGiữ30,8▼ -0,7%
SL 29,7HT 30,8TP 42,8
6645735441
MWGBán lẻGiữ74,9▼ -0,8%
SL 70,7HT 74,9TP 91,7
7671566934
NVLBất động sảnCân nhắc bán10,3▼ -2,8%
SL 9,6HT 10,3TP 19,5
215288657
PDRBất động sảnTheo dõi sát11,8▼ -2,9%
SL 11,4HT 11,8TP 23,5
2450404272
VEACông nghiệp nặngGiữ38,70,0%
SL 35,6HT 38,7TP 43,2
9340538032
VIXDịch vụ tài chínhTheo dõi sát12,70,0%
SL 12,4HT 12,7TP 25,9
4814823849
VPBNgân hàngGiữ23,9▼ -1,0%
SL 21,7HT 23,9TP 28,5
7667538316

Ứng viên mua & kế hoạch vào lệnh

11 mua · 9 chờ/theo dõi
DRIHóa chất
15,1▼ -1,3%
Ứng viên mua
SL 14,0HT 15,1TP 17,2
Vùng mua15,2–15,2Cắt lỗ14,0Mục tiêu17,2
Lời/lỗ 1,69180757153
VGCXây dựng và Vật liệu
46,6▲ +4,7%
Ứng viên mua
SL 42,2HT 46,6TP 55,1
Vùng mua44,2–45,6Cắt lỗ42,2Mục tiêu55,1
Lời/lỗ 1,87766488770
PHPVận tải
46,4▼ -1,5%
Ứng viên mua
SL 44,8HT 46,4TP 51,9
Vùng mua46,3–46,3Cắt lỗ44,8Mục tiêu51,9
Lời/lỗ 3,86466418788
MSNBán lẻ
73,8▼ -0,5%
Ứng viên mua
SL 67,9HT 73,8TP 85,5
Vùng mua72,3–73,8Cắt lỗ67,9Mục tiêu85,5
Lời/lỗ 2,06884567858
DGWBán lẻ
46,1▼ -0,2%
Ứng viên mua
SL 42,6HT 46,1TP 55,3
Vùng mua46,0–46,3Cắt lỗ42,6Mục tiêu55,3
Lời/lỗ 2,46078448465
TNGHàng cá nhân
19,1▲ +0,5%
Ứng viên mua
SL 17,3HT 19,1TP 25,8
Vùng mua18,0–18,6Cắt lỗ17,3Mục tiêu25,8
Lời/lỗ 3,47054707650
BSRSản xuất Dầu khí
29,5▲ +1,6%
Ứng viên mua
SL 28,1HT 29,5TP 39,2
Vùng mua29,5–29,5Cắt lỗ28,1Mục tiêu39,2
Lời/lỗ 6,99580535755
HAGSản xuất thực phẩm
14,7▼ -0,3%
Ứng viên mua
SL 13,8HT 14,7TP 19,2
Vùng mua14,5–14,6Cắt lỗ13,8Mục tiêu19,2
Lời/lỗ 5,77659866152
IDCBất động sản
35,9▼ -0,3%
Ứng viên mua
SL 32,3HT 35,9TP 45,5
Vùng mua34,5–35,9Cắt lỗ32,3Mục tiêu45,5
Lời/lỗ 2,78952546949
PVTVận tải
23,6▼ -0,2%
Ứng viên mua
SL 21,9HT 23,6TP 29,6
Vùng mua23,7–23,7Cắt lỗ21,9Mục tiêu29,6
Lời/lỗ 3,34070737561
PVPVận tải
21,4▲ +0,7%
Ứng viên mua
SL 19,3HT 21,4TP 25,6
Vùng mua21,4–21,4Cắt lỗ19,3Mục tiêu25,6
Lời/lỗ 1,95147778049

Chờ điểm vào & theo dõi

MãNhãnGiá+/-Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêuLời/lỗLý do chờĐiểm
NT2ĐiệnChờ điểm vào24,2▲ +0,4%
SL 21,6HT 24,2TP 29,5
2,2Quá mua RSI 718981767970
MSRKhai khoángChờ điểm vào64,2▼ -0,3%
SL 57,9HT 64,2TP 70,0
0,9Lời/lỗ 0,9 < 1,59099219654
DHCLâm nghiệp và GiấyChờ điểm vào37,9▼ -1,8%
SL 35,4HT 37,9TP 43,6
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần8664607844
GMDVận tảiChờ điểm vào56,5▼ -1,1%
SL 51,3HT 56,5TP 68,4
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần · Xa MA20, chờ về7466329048
TPBNgân hàngChờ điểm vào12,9▼ -0,8%
SL 11,7HT 12,9TP 15,8
2,2Quá mua RSI 74 · Xa MA20, chờ về6155897165
TLGBán lẻChờ điểm vào55,9▲ +0,7%
SL 51,7HT 55,9TP 64,5
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần7750698817
VPBNgân hàngChờ điểm vào23,9▼ -1,0%
SL 21,7HT 23,9TP 28,5
— (2R giả định)Sát đỉnh 52 tuần7667538316
VEACông nghiệp nặngChờ điểm vào38,70,0%
SL 35,6HT 38,7TP 43,2
1,4Lời/lỗ 1,4 < 1,59340538032
TCBNgân hàngChờ điểm vào34,0▼ -0,7%
SL 31,6HT 34,0TP 37,5
1,4Lời/lỗ 1,4 < 1,57564467552
Điểm 0–100 = phân vị trong 151 mã (P/E, P/B, ROA so cùng ngành). Dải xanh = vùng mua, vạch đỏ = cắt lỗ (dưới MA50), vạch xanh = mục tiêu (đỉnh 52 tuần), chấm trắng = giá hiện tại. "Ứng viên mua" cần: cơ bản ≥ 50, xu hướng ≥ 50, trên MA50, RSI < 70, lời/lỗ ≥ 1,5 có mục tiêu độc lập.

Bản đồ cơ hội

x = cơ bản · y = xu hướng
Xem
TỐT & ĐANG LÊNMẠNH NHƯNG CƠ BẢN YẾUTỐT NHƯNG CHƯA CÓ SÓNGYẾU & ĐANG XUỐNGCơ bản (chất lượng · tăng trưởng · định giá) →Xu hướng (đà giá · dòng tiền) →QNSFRTVIBPETABBMBBVCGORSCSVNABOCBHDCPOWCTDHAHPHRGASHDBHPGDCMVOSVREDPGMSBNTPACVVPLVVSANVDIGPVSCDCNAFBFCVHMHSGVICBVHSSIPLXVGRAGGEVFVABPVDPANGELGEEDMXNKGNVBHDGVSCSBTVNMHHVACBDPRREEVBBSABVTZAASPC1DBCVCBDDVVGIDPMVHCKDHVPIGEXHVNGVRBVBOILF88BCMMZGKBCMCHHHPNLGSHBTCXTALTCHHUTVCKCTRDGCFPTKDCMSTMBSVPXBIDTCMLPBBVSVNDBAFCIIVCRPNJEIBKHGDXSVCIVC3HCMSHSLPSDCLSHIVJCHHSCTSSSBFTSDXGVTPDSESTBNT2MSRDRIVGCPHPMSNDHCDGWGMDTPBTLGTNGBSRHAGTCBIDCPVTPVPVPBVEAMWGCTGVIXPDRCEONVLPHPVGCDGWMSNPVPPVTTNGVEAVPBDRIIDCMWGHAGBSRCTGPDRVIXCEONVL
Viền trắng = đang giữ· Chạm vào chấm để xem chi tiết · chạm màu để ẩn/hiện nhóm

Hiệu quả tín hiệu

23 tín hiệu đã ghi
NhómTín hiệuĐã khớpĐang giữĐã đóngTỷ lệ thắngR trung bìnhHơn/kém VN-Index
Ứng viên mua12770———
Chờ điểm vào11770———
21 mã
MãNhãn lúc báoTrạng tháiMuaBán / hiện tạiKết quảvs VN-IndexDiễn biến giáGợi ý
MSN tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaĐang giữ10-26 @ 74,0hiện 73,8-0,3%
-0,03R
—Cắt lỗ 67,8 · chốt 85,5 · còn tối đa 39 phiên
PHP tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaĐang giữ10-26 @ 47,1hiện 46,4-1,5%
-0,34R
—Cắt lỗ 45,0 · chốt 52,1 · còn tối đa 39 phiên
TNG tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaChờ khớp————Đặt mua ≤ 18,4 · còn 9 phiên
DGW tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaĐang giữ10-26 @ 46,0hiện 46,1+0,1%
+0,01R
—Cắt lỗ 42,5 · chốt 55,3 · còn tối đa 39 phiên
VGC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaChờ khớp————Đặt mua ≤ 44,5 · còn 9 phiên
IDC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaĐang giữ10-26 @ 36,0hiện 35,9-0,3%
-0,03R
—Cắt lỗ 32,4 · chốt 45,7 · còn tối đa 39 phiên
PVP tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaĐang giữ10-26 @ 21,2hiện 21,4+0,7%
+0,07R
—Cắt lỗ 19,2 · chốt 25,6 · còn tối đa 39 phiên
BSR mớiỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 29,4 · còn 10 phiên
HAG mớiỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 14,7 · còn 10 phiên
MWG mớiỨng viên muaChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 75,1 · còn 10 phiên
PVT tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyỨng viên muaĐang giữ10-26 @ 23,7hiện 23,6-0,2%
-0,03R
—Cắt lỗ 21,8 · chốt 29,8 · còn tối đa 39 phiên
DRI tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoĐang giữ10-26 @ 15,2hiện 15,1-0,7%
-0,07R
—Cắt lỗ 13,9 · chốt 17,1 · còn tối đa 39 phiên
MSR tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoĐang giữ10-26 @ 64,4hiện 64,2-0,3%
-0,03R
—Cắt lỗ 58,0 · chốt 70,9 · còn tối đa 39 phiên
NT2 tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoChờ khớp————Đặt mua ≤ 23,5 · còn 9 phiên
DHC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoĐang giữ10-26 @ 38,6hiện 37,9-1,8%
-0,22R
—Cắt lỗ 35,4 · chốt 45,1 · còn tối đa 39 phiên
VPB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoĐang giữ10-26 @ 24,0hiện 23,9-0,6%
-0,06R
—Cắt lỗ 21,7 · chốt 28,9 · còn tối đa 39 phiên
TPB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoChờ khớp————Đặt mua ≤ 12,4 · còn 9 phiên
GMD tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoChờ khớp————Đặt mua ≤ 55,2 · còn 9 phiên
VEA mớiChờ điểm vàoChờ khớp————chưa có phiên mớiĐặt mua ≤ 38,8 · còn 10 phiên
TCB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoĐang giữ10-26 @ 34,2hiện 34,0-0,7%
-0,09R
—Cắt lỗ 31,5 · chốt 37,4 · còn tối đa 39 phiên
TLG tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngàyChờ điểm vàoĐang giữ10-26 @ 55,5hiện 55,9+0,7%
+0,10R
—Cắt lỗ 51,6 · chốt 63,2 · còn tối đa 39 phiên
Mô phỏng: mua giới hạn ở đỉnh vùng mua trong 10 phiên; bán khi chạm mục tiêu hoặc cắt lỗ (cùng phiên tính cắt lỗ); +1R dời cắt lỗ về giá vốn, rồi bán khi đóng cửa dưới MA20; giữ tối đa 40 phiên. 1R = đỉnh vùng mua − cắt lỗ. Biểu đồ: dải xanh = vùng mua, nét đứt đỏ = cắt lỗ, nét đứt xanh = mục tiêu, chấm xanh = mua, chấm đỏ = bán. "Tiếp diễn" = tín hiệu mở từ ngày trước vẫn còn trên bảng ngày này (giữ nguyên mức giá lúc báo); "liên tiếp" = số phiên liền nhau mã có mặt tính đến ngày đó.

Ngành theo xu hướng

màu = sức mạnh xu hướng · số = % 1 tuần
Kim loại
+9,0%
1 tuần · xu hướng 69 · cơ bản 352 mã · HSG, NKG
Bán lẻ
+1,8%
1 tuần · xu hướng 64 · cơ bản 617 mã · MSN, DGW, TLG
Vận tải
+3,7%
1 tuần · xu hướng 64 · cơ bản 5210 mã · PHP, GMD, PVT
Điện
+2,7%
1 tuần · xu hướng 61 · cơ bản 802 mã · NT2, POW
Nước & Khí đốt
+4,4%
1 tuần · xu hướng 59 · cơ bản 552 mã · GAS, PLX
Hóa chất
+2,2%
1 tuần · xu hướng 54 · cơ bản 5310 mã · DRI, CSV, PHR
Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
+5,1%
1 tuần · xu hướng 54 · cơ bản 542 mã · PVS, PVD
Xây dựng và Vật liệu
+3,1%
1 tuần · xu hướng 53 · cơ bản 4914 mã · VGC, VCG, CTD
Lâm nghiệp và Giấy
-1,5%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 513 mã · DHC, MZG, HHP
Du lịch & Giải trí
+2,5%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 373 mã · VPL, HVN, VJC
Ngân hàng
+3,5%
1 tuần · xu hướng 51 · cơ bản 5123 mã · TPB, VPB, TCB
Sản xuất thực phẩm
+0,2%
1 tuần · xu hướng 50 · cơ bản 4910 mã · HAG, QNS, ANV
Hàng cá nhân
+4,1%
1 tuần · xu hướng 50 · cơ bản 552 mã · TNG, TCM
Sản xuất Dầu khí
+3,1%
1 tuần · xu hướng 48 · cơ bản 632 mã · BSR, OIL
Bia và đồ uống
+0,4%
1 tuần · xu hướng 48 · cơ bản 562 mã · NAF, SAB
Công nghiệp nặng
+0,9%
1 tuần · xu hướng 46 · cơ bản 564 mã · VEA, VVS, REE
Bất động sản
+4,9%
1 tuần · xu hướng 43 · cơ bản 4723 mã · IDC, HDC, VRE
Điện tử & Thiết bị điện
+5,8%
1 tuần · xu hướng 41 · cơ bản 552 mã · GEE, GEX
Dịch vụ tài chính
+2,6%
1 tuần · xu hướng 37 · cơ bản 4219 mã · ORS, SSI, EVF