Bảng quyết định — 26/10/2026
TẠM TÍNH 13:28 · tín hiệu theo giá giữa phiênChế độ thị trường
THẬN TRỌNG
Tỷ trọng cổ phiếu gợi ý 40–60%
0% · tiền mặtcổ phiếu · 100%
- VN-Index 1.767,8 dưới MA50 1.772,2, dưới MA200 1.796,6
- 42% mã HOSE trên MA50 (cần ≥ 50% để thuận lợi)
VN-Index
1.767,83
▼ -0,36% (-6,39)
Mã trên MA50
42%
MA20 59% · MA200 25%
Thanh khoản khớp
7.026 tỷ
-4,9% so phiên trước
F&G 47 · trung tính
Khối ngoại 20 phiên
-8.310 tỷ
hôm nay -320 tỷ
Nội lực phiên
HOSE · phiên 26/10/2026Độ rộng phiên · số mã
▲ 125■ 186▼ 451
Mã kéo / đè chỉ số · điểm
VIC▲ +2,88
GAS▲ +0,94
GVR▲ +0,29
VGC▲ +0,18
HCM▲ +0,10
HDB▼ -0,40
MCH▼ -0,54
VPB▼ -0,62
VHM▼ -0,85
VCB▼ -1,03
Ngành đóng góp · điểm
Bất động sản▲ +1,40
Tiện ích▲ +1,05
Hóa chất▲ +0,24
Dịch vụ Tài chính▼ -0,73
Thực phẩm và đồ uống▼ -0,79
Ngân hàng▼ -5,60
Việc cần làm
8 mã- MuaMSN (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 74,2), giá hiện 73,3
- MuaPHP (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 47,1), giá hiện 46,4
- MuaDGW (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 46,2), giá hiện 45,6
- MuaIDC (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 36,0), giá hiện 35,8
- MuaPVP (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 21,2), giá hiện 21,3
- MuaSJS (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 54,3), giá hiện 54,8
- MuaPVT (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 23,7), giá hiện 23,5
- MuaDRI (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 15,3), giá hiện 14,9
- MuaMSR (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 64,4), giá hiện 63,8
- MuaDHC (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 38,6), giá hiện 37,9
- MuaABB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 17,7), giá hiện 17,6
- MuaVPB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 24,1), giá hiện 23,8
- Chú ýGMD (Chờ điểm vào): sắp vào vùng mua ≤ 55,2, giá hiện 55,8
- MuaTCB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 34,2), giá hiện 34,0
- MuaTLG (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 55,5), giá hiện 55,9
- Rủi roCEO (đang giữ): giá 11,6 dưới MA50 11,6
- Rủi roNVL (đang giữ): giá 10,3 dưới MA50 11,9
- Rủi roVIX (đang giữ): giá 12,7 dưới MA50 12,8
Cân nhắc bán (1)
- NVLDưới MA50 11,9 · xu hướng 19
Giữ (4)
- CTGTrên MA50 30,6 · điểm 56
- MWGTrên MA50 72,9 · điểm 65
- VEATrên MA50 36,7 · điểm 66
- VPBTrên MA50 22,4 · điểm 67
Theo dõi (3)
- CEODưới MA50 11,6
- PDRTrên MA50 nhưng điểm 43 < 50
- VIXDưới MA50 12,8
Danh mục của tôi
8 mã| Mã | Hành động | Giá | +/- | Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêu | Điểm CL·TT·ĐG·ĐÀ·DT |
|---|---|---|---|---|---|
| CEOBất động sản | Theo dõi sát | 11,6 | ▲ +0,9% | SL 10,8HT 11,6TP 26,9 | 2835363752 |
| CTGNgân hàng | Giữ | 30,7 | ▼ -0,8% | SL 29,7HT 30,7TP 42,8 | 6645735441 |
| MWGBán lẻ | Giữ | 74,8 | ▼ -0,9% | SL 70,7HT 74,8TP 91,7 | 7671566934 |
| NVLBất động sản | Cân nhắc bán | 10,3 | ▼ -2,4% | SL 9,6HT 10,3TP 19,5 | 215288657 |
| PDRBất động sản | Theo dõi sát | 11,8 | ▼ -2,5% | SL 11,4HT 11,8TP 23,5 | 2450404272 |
| VEACông nghiệp nặng | Giữ | 38,7 | 0,0% | SL 35,6HT 38,7TP 43,2 | 9340538032 |
| VIXDịch vụ tài chính | Theo dõi sát | 12,7 | 0,0% | SL 12,4HT 12,7TP 25,9 | 4814823849 |
| VPBNgân hàng | Giữ | 23,8 | ▼ -1,2% | SL 21,7HT 23,8TP 28,5 | 7667538316 |
Ứng viên mua & kế hoạch vào lệnh
11 mua · 9 chờ/theo dõiDRIHóa chất
14,9▼ -2,6%
SL 14,0HT 14,9TP 17,2
Vùng mua15,2–15,2Cắt lỗ14,0Mục tiêu17,2
Lời/lỗ 1,69180757153
VGCXây dựng và Vật liệu
46,5▲ +4,5%
SL 42,2HT 46,5TP 55,1
Vùng mua44,2–45,6Cắt lỗ42,2Mục tiêu55,1
Lời/lỗ 1,87766488770
PHPVận tải
46,4▼ -1,5%
SL 44,8HT 46,4TP 51,9
Vùng mua46,3–46,3Cắt lỗ44,8Mục tiêu51,9
Lời/lỗ 3,86466418788
MSNBán lẻ
73,3▼ -1,2%
SL 67,9HT 73,3TP 85,5
Vùng mua72,3–73,8Cắt lỗ67,9Mục tiêu85,5
Lời/lỗ 2,06884567858
DGWBán lẻ
45,6▼ -1,2%
SL 42,6HT 45,6TP 55,3
Vùng mua46,0–46,3Cắt lỗ42,6Mục tiêu55,3
Lời/lỗ 2,46078448465
TNGHàng cá nhân
19,5▲ +2,6%
SL 17,3HT 19,5TP 25,8
Vùng mua18,0–18,6Cắt lỗ17,3Mục tiêu25,8
Lời/lỗ 3,47054707650
BSRSản xuất Dầu khí
29,1▲ +0,3%
SL 28,1HT 29,1TP 39,2
Vùng mua29,5–29,5Cắt lỗ28,1Mục tiêu39,2
Lời/lỗ 6,99580535755
HAGSản xuất thực phẩm
14,70,0%
SL 13,8HT 14,7TP 19,2
Vùng mua14,5–14,6Cắt lỗ13,8Mục tiêu19,2
Lời/lỗ 5,77659866152
IDCBất động sản
35,8▼ -0,6%
SL 32,3HT 35,8TP 45,5
Vùng mua34,5–35,9Cắt lỗ32,3Mục tiêu45,5
Lời/lỗ 2,78952546949
PVTVận tải
23,5▼ -0,8%
SL 21,9HT 23,5TP 29,6
Vùng mua23,7–23,7Cắt lỗ21,9Mục tiêu29,6
Lời/lỗ 3,34070737561
PVPVận tải
21,3▲ +0,5%
SL 19,3HT 21,3TP 25,6
Vùng mua21,4–21,4Cắt lỗ19,3Mục tiêu25,6
Lời/lỗ 1,95147778049
Chờ điểm vào & theo dõi
| Mã | Nhãn | Giá | +/- | Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêu | Lời/lỗ | Lý do chờ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NT2Điện | Chờ điểm vào | 24,2 | ▲ +0,6% | SL 21,6HT 24,2TP 29,5 | 2,2 | Quá mua RSI 71 | 8981767970 |
| MSRKhai khoáng | Chờ điểm vào | 63,8 | ▼ -0,9% | SL 57,9HT 63,8TP 70,0 | 0,9 | Lời/lỗ 0,9 < 1,5 | 9099219654 |
| DHCLâm nghiệp và Giấy | Chờ điểm vào | 37,9 | ▼ -1,8% | SL 35,4HT 37,9TP 43,6 | — (2R giả định) | Sát đỉnh 52 tuần | 8664607844 |
| GMDVận tải | Chờ điểm vào | 55,8 | ▼ -2,3% | SL 51,3HT 55,8TP 68,4 | — (2R giả định) | Sát đỉnh 52 tuần · Xa MA20, chờ về | 7466329048 |
| TPBNgân hàng | Chờ điểm vào | 12,9 | ▼ -0,8% | SL 11,7HT 12,9TP 15,8 | 2,2 | Quá mua RSI 74 · Xa MA20, chờ về | 6155897165 |
| TLGBán lẻ | Chờ điểm vào | 55,9 | ▲ +0,7% | SL 51,7HT 55,9TP 64,5 | — (2R giả định) | Sát đỉnh 52 tuần | 7750698817 |
| VPBNgân hàng | Chờ điểm vào | 23,8 | ▼ -1,2% | SL 21,7HT 23,8TP 28,5 | — (2R giả định) | Sát đỉnh 52 tuần | 7667538316 |
| VEACông nghiệp nặng | Chờ điểm vào | 38,7 | 0,0% | SL 35,6HT 38,7TP 43,2 | 1,4 | Lời/lỗ 1,4 < 1,5 | 9340538032 |
| TCBNgân hàng | Chờ điểm vào | 34,0 | ▼ -0,7% | SL 31,6HT 34,0TP 37,5 | 1,4 | Lời/lỗ 1,4 < 1,5 | 7564467552 |
Điểm 0–100 = phân vị trong 151 mã (P/E, P/B, ROA so cùng ngành). Dải xanh = vùng mua, vạch đỏ = cắt lỗ (dưới MA50), vạch xanh = mục tiêu (đỉnh 52 tuần), chấm trắng = giá hiện tại. "Ứng viên mua" cần: cơ bản ≥ 50, xu hướng ≥ 50, trên MA50, RSI < 70, lời/lỗ ≥ 1,5 có mục tiêu độc lập.
Bản đồ cơ hội
x = cơ bản · y = xu hướngXem
Viền trắng = đang giữ· Chạm vào chấm để xem chi tiết · chạm màu để ẩn/hiện nhóm
Hiệu quả tín hiệu
23 tín hiệu đã ghi| Nhóm | Tín hiệu | Đã khớp | Đang giữ | Đã đóng | Tỷ lệ thắng | R trung bình | Hơn/kém VN-Index |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ứng viên mua | 12 | 7 | 7 | 0 | — | — | — |
| Chờ điểm vào | 11 | 7 | 7 | 0 | — | — | — |
21 mã
| Mã | Nhãn lúc báo | Trạng thái | Mua | Bán / hiện tại | Kết quả | vs VN-Index | Diễn biến giá | Gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSN tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 74,0 | hiện 73,3 | -0,9% -0,11R | — | Cắt lỗ 67,8 · chốt 85,5 · còn tối đa 39 phiên | |
| PHP tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 47,1 | hiện 46,4 | -1,5% -0,34R | — | Cắt lỗ 45,0 · chốt 52,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| TNG tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 18,4 · còn 9 phiên | |
| DGW tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 46,0 | hiện 45,6 | -0,9% -0,11R | — | Cắt lỗ 42,5 · chốt 55,3 · còn tối đa 39 phiên | |
| VGC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 44,5 · còn 9 phiên | |
| IDC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 36,0 | hiện 35,8 | -0,6% -0,06R | — | Cắt lỗ 32,4 · chốt 45,7 · còn tối đa 39 phiên | |
| PVP tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 21,2 | hiện 21,3 | +0,5% +0,05R | — | Cắt lỗ 19,2 · chốt 25,6 · còn tối đa 39 phiên | |
| BSR mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | chưa có phiên mới | Đặt mua ≤ 29,4 · còn 10 phiên |
| HAG mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | chưa có phiên mới | Đặt mua ≤ 14,7 · còn 10 phiên |
| MWG mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | chưa có phiên mới | Đặt mua ≤ 75,1 · còn 10 phiên |
| PVT tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 23,7 | hiện 23,5 | -0,8% -0,11R | — | Cắt lỗ 21,8 · chốt 29,8 · còn tối đa 39 phiên | |
| DRI tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 15,2 | hiện 14,9 | -2,0% -0,21R | — | Cắt lỗ 13,9 · chốt 17,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| MSR tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 64,4 | hiện 63,8 | -0,9% -0,09R | — | Cắt lỗ 58,0 · chốt 70,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| NT2 tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 23,5 · còn 9 phiên | |
| DHC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 38,6 | hiện 37,9 | -1,8% -0,22R | — | Cắt lỗ 35,4 · chốt 45,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| VPB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 24,0 | hiện 23,8 | -0,8% -0,08R | — | Cắt lỗ 21,7 · chốt 28,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| TPB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 12,4 · còn 9 phiên | |
| GMD tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 55,2 · còn 9 phiên | |
| VEA mới | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | chưa có phiên mới | Đặt mua ≤ 38,8 · còn 10 phiên |
| TCB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 34,2 | hiện 34,0 | -0,7% -0,09R | — | Cắt lỗ 31,5 · chốt 37,4 · còn tối đa 39 phiên | |
| TLG tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 55,5 | hiện 55,9 | +0,7% +0,10R | — | Cắt lỗ 51,6 · chốt 63,2 · còn tối đa 39 phiên |
| Mã | Nhãn lúc báo | Trạng thái | Mua | Bán / hiện tại | Kết quả | vs VN-Index | Diễn biến giá | Gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSN mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 74,0 | hiện 73,3 | -0,9% -0,11R | — | Cắt lỗ 67,8 · chốt 85,5 · còn tối đa 39 phiên | |
| PHP mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 47,1 | hiện 46,4 | -1,5% -0,34R | — | Cắt lỗ 45,0 · chốt 52,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| TNG mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 18,4 · còn 9 phiên | |
| DGW mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 46,0 | hiện 45,6 | -0,9% -0,11R | — | Cắt lỗ 42,5 · chốt 55,3 · còn tối đa 39 phiên | |
| VGC mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 44,5 · còn 9 phiên | |
| IDC mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 36,0 | hiện 35,8 | -0,6% -0,06R | — | Cắt lỗ 32,4 · chốt 45,7 · còn tối đa 39 phiên | |
| PVP mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 21,2 | hiện 21,3 | +0,5% +0,05R | — | Cắt lỗ 19,2 · chốt 25,6 · còn tối đa 39 phiên | |
| SJS mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 54,3 | hiện 54,8 | +0,9% +0,19R | — | Cắt lỗ 51,6 · chốt 64,5 · còn tối đa 39 phiên | |
| PVT mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 23,7 | hiện 23,5 | -0,8% -0,11R | — | Cắt lỗ 21,8 · chốt 29,8 · còn tối đa 39 phiên | |
| DRI mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 15,2 | hiện 14,9 | -2,0% -0,21R | — | Cắt lỗ 13,9 · chốt 17,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| MSR mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 64,4 | hiện 63,8 | -0,9% -0,09R | — | Cắt lỗ 58,0 · chốt 70,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| NT2 mới | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 23,5 · còn 9 phiên | |
| DHC mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 38,6 | hiện 37,9 | -1,8% -0,22R | — | Cắt lỗ 35,4 · chốt 45,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| ABB mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 17,7 | hiện 17,6 | -0,6% -0,12R | — | Cắt lỗ 16,9 · chốt 19,4 · còn tối đa 39 phiên | |
| VPB mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 24,0 | hiện 23,8 | -0,8% -0,08R | — | Cắt lỗ 21,7 · chốt 28,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| TPB mới | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 12,4 · còn 9 phiên | |
| GMD mới | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 55,2 · còn 9 phiên | |
| TCB mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 34,2 | hiện 34,0 | -0,7% -0,09R | — | Cắt lỗ 31,5 · chốt 37,4 · còn tối đa 39 phiên | |
| TLG mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 55,5 | hiện 55,9 | +0,7% +0,10R | — | Cắt lỗ 51,6 · chốt 63,2 · còn tối đa 39 phiên |
Mô phỏng: mua giới hạn ở đỉnh vùng mua trong 10 phiên; bán khi chạm mục tiêu hoặc cắt lỗ (cùng phiên tính cắt lỗ); +1R dời cắt lỗ về giá vốn, rồi bán khi đóng cửa dưới MA20; giữ tối đa 40 phiên. 1R = đỉnh vùng mua − cắt lỗ. Biểu đồ: dải xanh = vùng mua, nét đứt đỏ = cắt lỗ, nét đứt xanh = mục tiêu, chấm xanh = mua, chấm đỏ = bán. "Tiếp diễn" = tín hiệu mở từ ngày trước vẫn còn trên bảng ngày này (giữ nguyên mức giá lúc báo); "liên tiếp" = số phiên liền nhau mã có mặt tính đến ngày đó.
Ngành theo xu hướng
màu = sức mạnh xu hướng · số = % 1 tuầnKim loại
+9,0%
1 tuần · xu hướng 69 · cơ bản 352 mã · HSG, NKGBán lẻ
+1,8%
1 tuần · xu hướng 64 · cơ bản 617 mã · MSN, DGW, TLGVận tải
+3,7%
1 tuần · xu hướng 64 · cơ bản 5210 mã · PHP, GMD, PVTĐiện
+2,7%
1 tuần · xu hướng 61 · cơ bản 802 mã · NT2, POWNước & Khí đốt
+4,4%
1 tuần · xu hướng 59 · cơ bản 552 mã · GAS, PLXHóa chất
+2,2%
1 tuần · xu hướng 54 · cơ bản 5310 mã · DRI, CSV, PHRThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
+5,1%
1 tuần · xu hướng 54 · cơ bản 542 mã · PVS, PVDXây dựng và Vật liệu
+3,1%
1 tuần · xu hướng 53 · cơ bản 4914 mã · VGC, VCG, CTDLâm nghiệp và Giấy
-1,5%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 513 mã · DHC, MZG, HHPDu lịch & Giải trí
+2,5%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 373 mã · VPL, HVN, VJCNgân hàng
+3,5%
1 tuần · xu hướng 51 · cơ bản 5123 mã · TPB, VPB, TCBSản xuất thực phẩm
+0,2%
1 tuần · xu hướng 50 · cơ bản 4910 mã · HAG, QNS, ANVHàng cá nhân
+4,1%
1 tuần · xu hướng 50 · cơ bản 552 mã · TNG, TCMSản xuất Dầu khí
+3,1%
1 tuần · xu hướng 48 · cơ bản 632 mã · BSR, OILBia và đồ uống
+0,4%
1 tuần · xu hướng 48 · cơ bản 562 mã · NAF, SABCông nghiệp nặng
+0,9%
1 tuần · xu hướng 46 · cơ bản 564 mã · VEA, VVS, REEBất động sản
+4,9%
1 tuần · xu hướng 43 · cơ bản 4723 mã · IDC, HDC, VREĐiện tử & Thiết bị điện
+5,8%
1 tuần · xu hướng 41 · cơ bản 552 mã · GEE, GEXDịch vụ tài chính
+2,6%
1 tuần · xu hướng 37 · cơ bản 4219 mã · ORS, SSI, EVF