Bảng quyết định — 26/10/2026
TẠM TÍNH 09:38 · tín hiệu theo giá giữa phiênChế độ thị trường
THẬN TRỌNG
Tỷ trọng cổ phiếu gợi ý 40–60%
0% · tiền mặtcổ phiếu · 100%
- VN-Index 1.776,1 trên MA50 1.772,2, dưới MA200 1.796,6
- 43% mã HOSE trên MA50 (cần ≥ 50% để thuận lợi)
VN-Index
1.776,06
+0,11% (+1,95)
Mã trên MA50
43%
MA20 60% · MA200 25%
Thanh khoản khớp
1.498 tỷ
-11,8% so phiên trước
F&G 54 · trung tính
Khối ngoại 20 phiên
-8.094 tỷ
hôm nay -105 tỷ
Việc cần làm
8 mã- MuaMSN (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 74,2), giá hiện 73,9
- MuaPHP (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 47,1), giá hiện 46,3
- MuaDGW (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 46,2), giá hiện 46,5
- MuaIDC (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 36,0), giá hiện 36,4
- Chú ýPVP (Ứng viên mua): sắp vào vùng mua ≤ 21,2, giá hiện 21,5
- MuaSJS (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 54,3), giá hiện 52,0
- Rủi roSJS: sát cắt lỗ 51,6, giá hiện 52,0
- MuaPVT (Ứng viên mua ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 23,7), giá hiện 23,8
- MuaDRI (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 15,3), giá hiện 15,3
- MuaMSR (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 64,4), giá hiện 63,9
- MuaDHC (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 38,6), giá hiện 38,2
- MuaABB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 17,7), giá hiện 17,6
- MuaVPB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 24,1), giá hiện 23,8
- MuaTCB (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 34,2), giá hiện 34,0
- MuaTLG (Chờ điểm vào ngày 10-23): đã vào vùng mua (≤ 55,5), giá hiện 56,0
- Rủi roNVL (đang giữ): giá 10,7 dưới MA50 11,9
Cân nhắc bán (1)
- NVLDưới MA50 11,9 · xu hướng 11
Giữ (4)
- CTGTrên MA50 30,6 · điểm 57
- MWGTrên MA50 72,9 · điểm 65
- VEATrên MA50 36,7 · điểm 63
- VPBTrên MA50 22,4 · điểm 66
Theo dõi (3)
- CEOTrên MA50 nhưng điểm 38 < 50
- PDRTrên MA50 nhưng điểm 44 < 50
- VIXTrên MA50 nhưng điểm 44 < 50
Danh mục của tôi
8 mã| Mã | Hành động | Giá | +/- | Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêu | Điểm CL·TT·ĐG·ĐÀ·DT |
|---|---|---|---|---|---|
| CEOBất động sản | Theo dõi sát | 11,8 | +2,6% | SL 11,3HT 11,8TP 27,1 | 2835363955 |
| CTGNgân hàng | Giữ | 30,8 | -0,5% | SL 29,7HT 30,8TP 42,8 | 6645745253 |
| MWGBán lẻ | Giữ | 75,2 | -0,4% | SL 70,7HT 75,2TP 91,7 | 7671566940 |
| NVLBất động sản | Cân nhắc bán | 10,7 | +0,5% | SL 9,9HT 10,7TP 19,5 | 215287722 |
| PDRBất động sản | Theo dõi sát | 12,1 | -0,8% | SL 11,4HT 12,1TP 23,5 | 2450404473 |
| VEACông nghiệp nặng | Giữ | 39,0 | +0,8% | SL 35,6HT 39,0TP 43,2 | 934053797 |
| VIXDịch vụ tài chính | Theo dõi sát | 12,8 | +0,8% | SL 12,4HT 12,8TP 25,9 | 4814823849 |
| VPBNgân hàng | Giữ | 23,8 | -1,2% | SL 21,7HT 23,8TP 28,2 | 7667538116 |
Ứng viên mua & kế hoạch vào lệnh
11 mua · 9 chờ/theo dõiPHPVận tải
46,3-1,7%
SL 44,8HT 46,3TP 51,9
Vùng mua46,5–46,5Cắt lỗ44,8Mục tiêu51,9
Lời/lỗ 3,26466418787
DGWBán lẻ
46,5+0,8%
SL 42,6HT 46,5TP 55,2
Vùng mua46,0–46,5Cắt lỗ42,6Mục tiêu55,2
Lời/lỗ 2,26078448576
MSNBán lẻ
73,9-0,4%
SL 67,9HT 73,9TP 85,5
Vùng mua72,3–74,0Cắt lỗ67,9Mục tiêu85,5
Lời/lỗ 1,96884567755
IDCBất động sản
36,4+1,1%
SL 32,9HT 36,4TP 45,7
Vùng mua34,6–35,6Cắt lỗ32,9Mục tiêu45,7
Lời/lỗ 2,58952547173
TNGHàng cá nhân
19,2+1,1%
SL 17,4HT 19,2TP 25,8
Vùng mua18,0–18,6Cắt lỗ17,4Mục tiêu25,8
Lời/lỗ 3,47054717664
TPBNgân hàng
12,8-1,1%
SL 11,7HT 12,8TP 15,8
Vùng mua12,0–12,4Cắt lỗ11,7Mục tiêu15,8
Lời/lỗ 2,66155906565
BSRSản xuất Dầu khí
29,4+1,0%
SL 28,1HT 29,4TP 39,2
Vùng mua29,4–29,4Cắt lỗ28,1Mục tiêu39,2
Lời/lỗ 7,99580545551
PVPVận tải
21,5+1,4%
SL 19,4HT 21,5TP 25,5
Vùng mua21,5–21,5Cắt lỗ19,4Mục tiêu25,5
Lời/lỗ 1,95147777863
PVTVận tải
23,8+0,4%
SL 21,9HT 23,8TP 29,8
Vùng mua23,8–23,8Cắt lỗ21,9Mục tiêu29,8
Lời/lỗ 3,14070737468
HAGSản xuất thực phẩm
14,70,0%
SL 13,8HT 14,7TP 19,3
Vùng mua14,5–14,7Cắt lỗ13,8Mục tiêu19,3
Lời/lỗ 5,07659866046
MWGBán lẻ
75,2-0,4%
SL 70,7HT 75,2TP 91,7
Vùng mua74,3–75,1Cắt lỗ70,7Mục tiêu91,7
Lời/lỗ 3,87671566940
Chờ điểm vào & theo dõi
| Mã | Nhãn | Giá | +/- | Cắt lỗ — hiện tại — mục tiêu | Lời/lỗ | Lý do chờ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NT2Điện | Chờ điểm vào | 24,1 | -0,2% | SL 21,6HT 24,1TP 29,5 | 2,2 | Quá mua RSI 71 | 8981767873 |
| MSRKhai khoáng | Chờ điểm vào | 63,9 | -0,8% | SL 57,5HT 63,9TP 69,9 | 0,9 | Lời/lỗ 0,9 < 1,5 | 9099219563 |
| DRIHóa chất | Chờ điểm vào | 15,3 | 0,0% | SL 14,0HT 15,3TP 17,2 | 1,4 | Lời/lỗ 1,4 < 1,5 | 9180737258 |
| VGCXây dựng và Vật liệu | Chờ điểm vào | 47,6 | +7,0% | SL 42,8HT 47,6TP 55,1 | 1,6 | Quá mua RSI 71 · Xa MA20, chờ về | 7766468871 |
| DHCLâm nghiệp và Giấy | Chờ điểm vào | 38,2 | -1,0% | SL 35,4HT 38,2TP 43,1 | — (2R giả định) | Sát đỉnh 52 tuần | 8664607655 |
| GMDVận tải | Chờ điểm vào | 57,7 | +1,1% | SL 51,4HT 57,7TP 68,5 | — (2R giả định) | Quá mua RSI 71 · Sát đỉnh 52 tuần · Xa MA20, chờ về | 7466328941 |
| TLGBán lẻ | Chờ điểm vào | 56,0 | +0,9% | SL 51,7HT 56,0TP 64,5 | — (2R giả định) | Sát đỉnh 52 tuần | 7750698511 |
| VPBNgân hàng | Chờ điểm vào | 23,8 | -1,2% | SL 21,7HT 23,8TP 28,2 | — (2R giả định) | Sát đỉnh 52 tuần | 7667538116 |
| TCBNgân hàng | Chờ điểm vào | 34,0 | -0,4% | SL 31,6HT 34,0TP 37,4 | 1,3 | Lời/lỗ 1,3 < 1,5 | 7564467643 |
Điểm 0–100 = phân vị trong 151 mã (P/E, P/B, ROA so cùng ngành). Dải xanh = vùng mua, vạch đỏ = cắt lỗ (dưới MA50), vạch xanh = mục tiêu (đỉnh 52 tuần), chấm trắng = giá hiện tại. "Ứng viên mua" cần: cơ bản ≥ 50, xu hướng ≥ 50, trên MA50, RSI < 70, lời/lỗ ≥ 1,5 có mục tiêu độc lập.
Bản đồ cơ hội
x = cơ bản · y = xu hướngXem
Viền trắng = đang giữ· Chạm vào chấm để xem chi tiết · chạm màu để ẩn/hiện nhóm
Hiệu quả tín hiệu
22 tín hiệu đã ghi| Nhóm | Tín hiệu | Đã khớp | Đang giữ | Đã đóng | Tỷ lệ thắng | R trung bình | Hơn/kém VN-Index |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ứng viên mua | 12 | 6 | 6 | 0 | — | — | — |
| Chờ điểm vào | 10 | 7 | 7 | 0 | — | — | — |
| Mã | Nhãn lúc báo | Trạng thái | Mua | Bán / hiện tại | Kết quả | vs VN-Index | Diễn biến giá | Gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSN tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 74,0 | hiện 73,9 | -0,1% -0,02R | — | Cắt lỗ 67,8 · chốt 85,5 · còn tối đa 39 phiên | |
| PHP tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 47,1 | hiện 46,3 | -1,7% -0,38R | — | Cắt lỗ 45,0 · chốt 52,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| TNG tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 18,4 · còn 9 phiên | |
| DGW tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 46,0 | hiện 46,5 | +1,1% +0,13R | — | Cắt lỗ 42,5 · chốt 55,3 · còn tối đa 39 phiên | |
| VGC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 44,5 · còn 9 phiên | |
| IDC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 36,0 | hiện 36,4 | +1,1% +0,11R | — | Cắt lỗ 32,4 · chốt 45,7 · còn tối đa 39 phiên | |
| PVP tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 21,2 · còn 9 phiên | |
| BSR mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | chưa có phiên mới | Đặt mua ≤ 29,4 · còn 10 phiên |
| HAG mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | chưa có phiên mới | Đặt mua ≤ 14,7 · còn 10 phiên |
| MWG mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | chưa có phiên mới | Đặt mua ≤ 75,1 · còn 10 phiên |
| PVT tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 23,7 | hiện 23,8 | +0,4% +0,05R | — | Cắt lỗ 21,8 · chốt 29,8 · còn tối đa 39 phiên | |
| DRI tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 15,2 | hiện 15,3 | +0,7% +0,07R | — | Cắt lỗ 13,9 · chốt 17,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| MSR tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 64,4 | hiện 63,9 | -0,8% -0,08R | — | Cắt lỗ 58,0 · chốt 70,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| NT2 tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 23,5 · còn 9 phiên | |
| DHC tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 38,6 | hiện 38,2 | -1,0% -0,12R | — | Cắt lỗ 35,4 · chốt 45,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| VPB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 24,0 | hiện 23,8 | -0,8% -0,08R | — | Cắt lỗ 21,7 · chốt 28,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| TPB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 12,4 · còn 9 phiên | |
| GMD tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 55,2 · còn 9 phiên | |
| TCB tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 34,2 | hiện 34,0 | -0,4% -0,06R | — | Cắt lỗ 31,5 · chốt 37,4 · còn tối đa 39 phiên | |
| TLG tiếp diễn từ 10-23 · liên tiếp 2 ngày | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 55,5 | hiện 56,0 | +0,9% +0,13R | — | Cắt lỗ 51,6 · chốt 63,2 · còn tối đa 39 phiên |
| Mã | Nhãn lúc báo | Trạng thái | Mua | Bán / hiện tại | Kết quả | vs VN-Index | Diễn biến giá | Gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MSN mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 74,0 | hiện 73,9 | -0,1% -0,02R | — | Cắt lỗ 67,8 · chốt 85,5 · còn tối đa 39 phiên | |
| PHP mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 47,1 | hiện 46,3 | -1,7% -0,38R | — | Cắt lỗ 45,0 · chốt 52,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| TNG mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 18,4 · còn 9 phiên | |
| DGW mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 46,0 | hiện 46,5 | +1,1% +0,13R | — | Cắt lỗ 42,5 · chốt 55,3 · còn tối đa 39 phiên | |
| VGC mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 44,5 · còn 9 phiên | |
| IDC mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 36,0 | hiện 36,4 | +1,1% +0,11R | — | Cắt lỗ 32,4 · chốt 45,7 · còn tối đa 39 phiên | |
| PVP mới | Ứng viên mua | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 21,2 · còn 9 phiên | |
| SJS mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 54,3 | hiện 52,0 | -4,2% -0,85R | — | Cắt lỗ 51,6 · chốt 64,5 · còn tối đa 39 phiên | |
| PVT mới | Ứng viên mua | Đang giữ | 10-26 @ 23,7 | hiện 23,8 | +0,4% +0,05R | — | Cắt lỗ 21,8 · chốt 29,8 · còn tối đa 39 phiên | |
| DRI mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 15,2 | hiện 15,3 | +0,7% +0,07R | — | Cắt lỗ 13,9 · chốt 17,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| MSR mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 64,4 | hiện 63,9 | -0,8% -0,08R | — | Cắt lỗ 58,0 · chốt 70,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| NT2 mới | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 23,5 · còn 9 phiên | |
| DHC mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 38,6 | hiện 38,2 | -1,0% -0,12R | — | Cắt lỗ 35,4 · chốt 45,1 · còn tối đa 39 phiên | |
| ABB mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 17,7 | hiện 17,6 | -0,6% -0,12R | — | Cắt lỗ 16,9 · chốt 19,4 · còn tối đa 39 phiên | |
| VPB mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 24,0 | hiện 23,8 | -0,8% -0,08R | — | Cắt lỗ 21,7 · chốt 28,9 · còn tối đa 39 phiên | |
| TPB mới | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 12,4 · còn 9 phiên | |
| GMD mới | Chờ điểm vào | Chờ khớp | — | — | — | — | Đặt mua ≤ 55,2 · còn 9 phiên | |
| TCB mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 34,2 | hiện 34,0 | -0,4% -0,06R | — | Cắt lỗ 31,5 · chốt 37,4 · còn tối đa 39 phiên | |
| TLG mới | Chờ điểm vào | Đang giữ | 10-26 @ 55,5 | hiện 56,0 | +0,9% +0,13R | — | Cắt lỗ 51,6 · chốt 63,2 · còn tối đa 39 phiên |
Mô phỏng: mua giới hạn ở đỉnh vùng mua trong 10 phiên; bán khi chạm mục tiêu hoặc cắt lỗ (cùng phiên tính cắt lỗ); +1R dời cắt lỗ về giá vốn, rồi bán khi đóng cửa dưới MA20; giữ tối đa 40 phiên. 1R = đỉnh vùng mua − cắt lỗ. Biểu đồ: dải xanh = vùng mua, nét đứt đỏ = cắt lỗ, nét đứt xanh = mục tiêu, chấm xanh = mua, chấm đỏ = bán. "Tiếp diễn" = tín hiệu mở từ ngày trước vẫn còn trên bảng ngày này (giữ nguyên mức giá lúc báo); "liên tiếp" = số phiên liền nhau mã có mặt tính đến ngày đó.
Ngành theo xu hướng
màu = sức mạnh xu hướng · số = % 1 tuầnKim loại
+8,8%
1 tuần · xu hướng 68 · cơ bản 352 mã · HSG, NKGBán lẻ
+2,5%
1 tuần · xu hướng 64 · cơ bản 617 mã · DGW, MSN, TLGVận tải
+3,3%
1 tuần · xu hướng 63 · cơ bản 5210 mã · PHP, GMD, PVPĐiện
+2,7%
1 tuần · xu hướng 60 · cơ bản 802 mã · NT2, POWHóa chất
+2,7%
1 tuần · xu hướng 55 · cơ bản 5310 mã · DRI, CSV, DCMLâm nghiệp và Giấy
-0,8%
1 tuần · xu hướng 55 · cơ bản 513 mã · DHC, MZG, HHPXây dựng và Vật liệu
+3,7%
1 tuần · xu hướng 53 · cơ bản 4914 mã · VGC, VCG, NTPNước & Khí đốt
+2,8%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 552 mã · GAS, PLXDu lịch & Giải trí
+2,6%
1 tuần · xu hướng 52 · cơ bản 373 mã · VPL, HVN, VJCNgân hàng
+3,8%
1 tuần · xu hướng 51 · cơ bản 5123 mã · TPB, VPB, TCBHàng cá nhân
+4,9%
1 tuần · xu hướng 51 · cơ bản 552 mã · TNG, TCMThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
+4,4%
1 tuần · xu hướng 51 · cơ bản 552 mã · PVS, PVDSản xuất thực phẩm
+0,4%
1 tuần · xu hướng 48 · cơ bản 4910 mã · HAG, QNS, ANVBia và đồ uống
+0,3%
1 tuần · xu hướng 47 · cơ bản 562 mã · NAF, SABCông nghiệp nặng
+1,9%
1 tuần · xu hướng 46 · cơ bản 554 mã · VEA, VVS, REESản xuất Dầu khí
+2,4%
1 tuần · xu hướng 45 · cơ bản 632 mã · BSR, OILĐiện tử & Thiết bị điện
+7,7%
1 tuần · xu hướng 44 · cơ bản 542 mã · GEE, GEXBất động sản
+5,8%
1 tuần · xu hướng 44 · cơ bản 4723 mã · IDC, HDC, DIGDịch vụ tài chính
+2,9%
1 tuần · xu hướng 37 · cơ bản 4219 mã · ORS, SSI, EVF